VND

Tổng số tiền vay từ ngân hàng

Mua nhà 6-8%/năm
Mua xe 7-10%/năm
Tiêu dùng 10-15%/năm
Kinh doanh 8-12%/năm
Tùy chọn Tự nhập lãi suất
%/Năm
Năm

Lãi suất tham khảo 2026

Mua nhà: 6-8% · Mua xe: 7-10% · Tiêu dùng: 10-15%

So Sánh Phương Pháp Tính Lãi Vay

Dư nợ giảm dần
Trả kỳ đầu
0đ
Trả kỳ cuối 0 đ
Tổng lãi phải trả 0 đ
Tổng tiền trả 0 đ
Trả đều (Annuity)
Trả hàng tháng
0đ
Tổng lãi phải trả 0 đ
Tổng tiền trả 0 đ
Trả đều/tháng
0
Tổng lãi (thấp nhất)
0
Tiết kiệm được
0

So sánh tổng lãi

Giảm dần
Trả đều
0
0
Tổng lãi phải trả

Biến động gốc & lãi theo kỳ

Gốc
Lãi

Câu Hỏi Thường Gặp về Vay Ngân Hàng

Dư nợ giảm dần và trả đều khác nhau thế nào?

Dư nợ giảm dần: Mỗi tháng bạn trả một khoản gốc cố định + lãi tính trên dư nợ còn lại. Do dư nợ giảm dần nên lãi cũng giảm, tổng tiền trả mỗi tháng giảm dần theo thời gian. Kỳ đầu trả nhiều nhất, kỳ cuối trả ít nhất.

Trả đều (Annuity): Mỗi tháng trả cùng một số tiền (EMI), trong đó tỷ lệ gốc/lãi thay đổi. Kỳ đầu lãi chiếm phần lớn, kỳ cuối gốc chiếm phần lớn. Dễ quản lý tài chính hơn nhưng tổng lãi cao hơn.

Phương pháp nào tiết kiệm lãi hơn?

Dư nợ giảm dần luôn tiết kiệm hơn về tổng lãi vì bạn trả gốc nhanh hơn, dư nợ giảm nhanh nên lãi phải trả ít hơn. Tuy nhiên, áp lực tài chính ở các kỳ đầu sẽ cao hơn so với trả đều. Phương pháp trả đều phù hợp nếu bạn muốn ổn định chi tiêu hàng tháng.

Lãi suất vay mua nhà 2026 là bao nhiêu?

Lãi suất vay mua nhà năm 2026 tại các ngân hàng thương mại phổ biến từ 6-8%/năm cho kỳ ưu đãi (thường 1-3 năm đầu), sau đó có thể tăng lên 9-11%/năm theo lãi suất thả nổi. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank thường có lãi suất thấp hơn các ngân hàng tư nhân.

Nên vay bao lâu là hợp lý?

Kỳ hạn vay phụ thuộc vào khả năng trả nợ và mục đích vay. Vay mua nhà: thường 15-25 năm, tổng tiền trả mỗi tháng không nên vượt quá 40% thu nhập. Vay mua xe: 3-7 năm. Vay tiêu dùng: 1-5 năm. Kỳ hạn càng dài, tổng lãi phải trả càng nhiều nhưng áp lực hàng tháng thấp hơn.

EMI là gì?

EMI (Equated Monthly Installment) là khoản trả góp hàng tháng cố định, bao gồm cả gốc và lãi. Công thức: EMI = P × r × (1+r)^n / ((1+r)^n - 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng, n là số kỳ trả. Đây chính là phương pháp trả đều (annuity) được hầu hết ngân hàng áp dụng.